HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ 2027 ✦ Tư vấn giao hàng và lắp đặt theo nhu cầu
Bình Minh

Máy trạm Dell Pro Precision 7 T1 RTX A1000

Thương hiệu: DellMã sản phẩm: SRV-00006

Hình ảnh sản phẩm · Dell

Máy trạm Dell Pro Precision 7 T1 RTX A1000
Máy trạm Dell Pro Precision 7 T1 RTX A1000

Nhận tư vấn giá tốt

Liên hệ báo giá

Liên hệ tư vấn khả năng cung ứng

Intel Core Ultra 7 265 · 16GB DDR5-5600 · NVIDIA RTX A1000 8GB · 512GB SSD

YÊU CẦU BÁO GIÁTư vấn cấu hình và phương án mua hàng

Khám phá sản phẩm

Thông tin Máy trạm Dell Pro Precision 7 T1 RTX A1000

Tham khảo thêm thông tin tại đây / Https://dl.Dell.Com/content/manual60259583-precision-3660-tower-setup-and-specifications.Pdf?language=en-us

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
Dell
Mã sản phẩm
SRV-00006
Danh mục
Máy chủ và lưu trữ
Hãng
Dell
Mã hãng
71101469
Bảo hành
36 tháng
Cấu hình rút gọn
Intel Core Ultra 7 265 · 16GB DDR5-5600 · NVIDIA RTX A1000 8GB · 512GB SSD
Vi xử lý
Intel Core Ultra 7 265 · 20 nhân, 20 luồng · turbo 5,3 GHz
Bộ nhớ
16GB DDR5-5600 · tối đa 128GB
Ổ cứng
512GB SSD
Card đồ hoạ
NVIDIA RTX A1000 8GB
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Dòng CPU
Ultra 7
Mã CPU
265
Tốc độ CPU
1.8 GHz
Tần số turbo tối đa
5.3 GHz
Số lõi CPU
20 Cores
Số luồng
20 Threads
Bộ nhớ đệm
30MB
Loại RAM
DDR5
Tốc độ Bus RAM
5600
Hỗ trợ RAM tối đa
Up to 128 GB or up to 4400 MHz ECC and NonECC DDR5
Khe cắm RAM
4 khe ram
Loại ổ cứng
SSD
Card tích hợp
VGA Nvidia
Kết nối không dây
Option
Thông số (Lan/Wireless)
One RJ45 (1 GbE) Ethernet port / One RJ45 (2.5 GbE) Ethernet port (optional) / WiFi 802.11a/b/g / Wi-Fi 4 (WiFi 802.11n) / Wi-Fi 5 (WiFi 802.11ac) / Wi-Fi 6E (WiFi 802.11ax)
Kích thước
Height 372.90 mm (14.68 in.) / Width 173.00 mm (6.81 in.) / Depth 420.20 mm (16.54 in.)
Trọng lượng
Minimum – 8.44 kg (18.60 lb) / Maximum – 16.36 kg (36.06 lb)
Mô tả khác
Tham khảo thêm thông tin tại đây / Https://dl.Dell.Com/content/manual60259583-precision-3660-tower-setup-and-specifications.Pdf?language=en-us
Cổng kết nối
USB 3.2 Gen 1/Gen 2, USB Type-C, RJ45
Chipset
Intel W680
Phím, chuột
Kèm bàn phím, chuột
Chuẩn ổ cứng
SATA 3.5 inch HDD
Cổng giao tiếp trước
One USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port / ● One USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port with PowerShare / ● One USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C port / ● One USB 3.2 Gen 2×2 (20 Gbps) Type-C port with / PowerShare
Cổng giao tiếp sau
● Two USB 2.0 (480 Mbps) ports with SmartPower / ● Two USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports / ● Two USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C ports
Bộ nguồn
260W
Kiểu dáng
Case đứng to
Khe cắm mở rộng
1 full-height Gen5 PCIe x16 slot / 1 full-height Gen3 PCIe x4 slot / 1 full-height Gen 4 PCIe x4 slot / 1 M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth card / 2 M.2 2230/2280 PCIe Gen4 slots for NVMe SSD / 1 M.2 2280 PCIe Gen 3 for NVMe SSD / 5 SATA slots for 2.5/3.5-inch HDD/ODD
Nguồn
260W
Kiểu máy
Thùng đứng lớn

Sản phẩm cùng danh mục

Xem tất cả →